TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обко́м

giống đựcbất động vật
obkóm[ɐpˈkom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обко́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обко́м nghĩa là ban chấp hành tỉnh, tỉnh ủy.

Nghĩa của обко́м

Danh từ

  1. областно́й комите́т Ban chấp hành tỉnh.
  2. партии Ban chấp hành tỉnh đảng bộ, tỉnh ủy.
  3. комсомола Ban chấp hành tỉnh đoàn, tỉnh đoàn.

Biến cách của обко́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обко́мобко́мы
Sinh cách кого? чего?обко́маобко́мов
Tặng cách кому? чему?обко́муобко́мам
Đối cách кого? что?обко́мобко́мы
Công cụ cách кем? чем?обко́момобко́мами
Giới cách о ком? о чём?обко́меобко́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обком nghĩa là gì?

обком (danh từ) nghĩa là ban chấp hành tỉnh, tỉnh ủy.

обком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обко́м (phiên âm Latinh obkóm, IPA [ɐpˈkom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.