TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обла́ва

giống cáibất động vật
obláva[ɐˈbɫavə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обла́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обла́ва nghĩa là cuộc vây bắt, lùng bắt.

Nghĩa của обла́ва

Danh từ

  1. Cuộc vây bắt, lùng bắt, lùng ráp, lùng bố, quây ráp, vây ráp, ráp.
    • полице́йская обла́ваcuộc lùng bắt (lùng ráp, quây ráp) của cảnh sát
  2. săn bắn [sự, cuộc] săn đuổi.
  3. цень загонщиков Vòng vây, vòng bủa vây.

Biến cách của обла́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обла́ваобла́вы
Sinh cách кого? чего?обла́выобла́в
Tặng cách кому? чему?обла́веобла́вам
Đối cách кого? что?обла́вуобла́вы
Công cụ cách кем? чем?обла́войобла́вами
Giới cách о ком? о чём?обла́веобла́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của обла́ва

Câu hỏi thường gặp

облава nghĩa là gì?

облава (danh từ) nghĩa là cuộc vây bắt, lùng bắt.

облава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обла́ва (phiên âm Latinh obláva, IPA [ɐˈbɫavə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.