обкла́дываться
Dấu sắc trên обкла́дываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обкла́дываться nghĩa là đặt quanh mình, để quanh mình.
Nghĩa của обкла́дываться
Động từ
- Đặt quanh mình, để quanh mình, vây quanh mình. + công cụ cách
- обложи́ться кни́гамиđặt (để) sách quanh mình
Cặp thể của обкла́дываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обкла́дываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обкла́дываюсь |
| ты | обкла́дываешься |
| он / она́ / оно́ | обкла́дывается |
| мы | обкла́дываемся |
| вы | обкла́дываетесь |
| они́ | обкла́дываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обкладываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обкла́дывался |
| Giống cái (она́) | обкла́дывалась |
| Giống trung (оно́) | обкла́дывалось |
| Số nhiều (они́) | обкла́дывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обкла́дывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обкла́дывайтесь |
Họ từ của обкла́дываться
Câu hỏi thường gặp
обкладываться nghĩa là gì?
обкладываться (động từ) nghĩa là đặt quanh mình, để quanh mình.
обкладываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обкла́дываться (phiên âm Latinh obkládyvatʹsja, IPA [ɐpˈkɫadɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.