TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обкла́дываться

thể chưa hoàn thành
obkládyvatʹsja[ɐpˈkɫadɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обкла́дываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обкла́дываться nghĩa là đặt quanh mình, để quanh mình.

Nghĩa của обкла́дываться

Động từ

  1. Đặt quanh mình, để quanh mình, vây quanh mình. + công cụ cách
    • обложи́ться кни́гамиđặt (để) sách quanh mình

Cặp thể của обкла́дываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обкла́дываться

NgôiHiện tại
яобкла́дываюсь
тыобкла́дываешься
он / она́ / оно́обкла́дывается
мыобкла́дываемся
выобкла́дываетесь
они́обкла́дываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обкладываться.

Quá khứ

Giống đực (он)обкла́дывался
Giống cái (она́)обкла́дывалась
Giống trung (оно́)обкла́дывалось
Số nhiều (они́)обкла́дывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обкла́дывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обкла́дывайтесь

Họ từ của обкла́дываться

Câu hỏi thường gặp

обкладываться nghĩa là gì?

обкладываться (động từ) nghĩa là đặt quanh mình, để quanh mình.

обкладываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обкла́дываться (phiên âm Latinh obkládyvatʹsja, IPA [ɐpˈkɫadɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.