TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

областно́й

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
oblastnój[ɐbɫɐsˈnoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên областно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

областно́й nghĩa là Thuộc về tỉnh.

Nghĩa của областно́й

Tính từ

  1. Thuộc về tỉnh.
    • областной центрtỉnh lỵ
  2. диалектный [thuộc về] thổ ngữ, địa phương.
    • областной о́е сло́воthổ ngữ, từ địa phương

Biến cách của областно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобластно́йобластно́еобластна́яобластны́е
Sinh cáchобластно́гообластно́гообластно́йобластны́х
Tặng cáchобластно́муобластно́муобластно́йобластны́м
Đối cáchобластно́й / областно́гообластно́еобластну́юобластны́е / областны́х
Công cụ cáchобластны́мобластны́мобластно́йобластны́ми
Giới cáchобластно́мобластно́мобластно́йобластны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

областной nghĩa là gì?

областной (tính từ) nghĩa là Thuộc về tỉnh.

областной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là областно́й (phiên âm Latinh oblastnój, IPA [ɐbɫɐsˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.