обла́мывать
Dấu sắc trên обла́мывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обла́мывать nghĩa là bẻ, bẻ gãy.
Nghĩa của обла́мывать
Động từ
- Bẻ, bẻ gãy, vặn gãy.
- сов.облома́ть — перен. (khẩu ngữ) — ép... phải nghe, ép... phải phục tùng, bắt... phải đồng ý
Cặp thể của обла́мывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обла́мывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обла́мываю |
| ты | обла́мываешь |
| он / она́ / оно́ | обла́мывает |
| мы | обла́мываем |
| вы | обла́мываете |
| они́ | обла́мывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обламывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обла́мывал |
| Giống cái (она́) | обла́мывала |
| Giống trung (оно́) | обла́мывало |
| Số nhiều (они́) | обла́мывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обла́мывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обла́мывайте |
Họ từ của обла́мывать
Câu hỏi thường gặp
обламывать nghĩa là gì?
обламывать (động từ) nghĩa là bẻ, bẻ gãy.
обламывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обла́мывать (phiên âm Latinh oblámyvatʹ, IPA [ɐˈbɫamɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.