TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обла́тка

giống cáibất động vật
oblátka[ɐˈbɫatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обла́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обла́тка nghĩa là áo, viên nhện.

Nghĩa của обла́тка

Danh từ

  1. Áo [bọc], viên nhện, viên bọc.

Biến cách của обла́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обла́ткаобла́тки
Sinh cách кого? чего?обла́ткиобла́ток
Tặng cách кому? чему?обла́ткеобла́ткам
Đối cách кого? что?обла́ткуобла́тки
Công cụ cách кем? чем?обла́ткойобла́тками
Giới cách о ком? о чём?обла́ткеобла́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

облатка nghĩa là gì?

облатка (danh từ) nghĩa là áo, viên nhện.

облатка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обла́тка (phiên âm Latinh oblátka, IPA [ɐˈbɫatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.