TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

облаче́ние

giống trungbất động vật
oblačénije[ɐbɫɐˈt͡ɕenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên облаче́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

облаче́ние nghĩa là áo tế, áo lễ.

Nghĩa của облаче́ние

Danh từ

  1. Áo tế, áo lễ, lễ phục.
    • в по́лном облаче́нииlên khuôn [đủ lễ bộ]

Biến cách của облаче́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?облаче́ниеоблаче́ния
Sinh cách кого? чего?облаче́нияоблаче́ний
Tặng cách кому? чему?облаче́ниюоблаче́ниям
Đối cách кого? что?облаче́ниеоблаче́ния
Công cụ cách кем? чем?облаче́ниемоблаче́ниями
Giới cách о ком? о чём?облаче́нииоблаче́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

облачение nghĩa là gì?

облачение (danh từ) nghĩa là áo tế, áo lễ.

облачение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là облаче́ние (phiên âm Latinh oblačénije, IPA [ɐbɫɐˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.