TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́блачность

giống cáibất động vật
óblačnostʹ[ˈobɫət͡ɕnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́блачность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́блачность nghĩa là mây.

Nghĩa của о́блачность

Danh từ

  1. [Độ, tầng, lượng] mây; vân độ.
    • сплошна́я о́блачность[độ, lượng] mây dày đặc
    • ни́зкая о́блачность[tầng] mây thấp

Biến cách của о́блачность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́блачностьо́блачности
Sinh cách кого? чего?о́блачностио́блачностей
Tặng cách кому? чему?о́блачностио́блачностям
Đối cách кого? что?о́блачностьо́блачности
Công cụ cách кем? чем?о́блачностьюо́блачностями
Giới cách о ком? о чём?о́блачностио́блачностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

облачность nghĩa là gì?

облачность (danh từ) nghĩa là mây.

облачность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́блачность (phiên âm Latinh óblačnostʹ, IPA [ˈobɫət͡ɕnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.