облегче́ние
Dấu sắc trên облегче́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
облегче́ние nghĩa là làm nhẹ bớt, giảm nhẹ, yên lòng, an tâm.
Nghĩa của облегче́ние
Danh từ
- действие [sự] làm nhẹ bớt, giảm nhẹ; giản đơn hóa, làm giản đơn hơn, làm dễ dàng; làm dịu bớt, làm nhẹ mình, làm yên lòng, làm an tâm ((giống trung) облегча́ть).
- облегче́ниеусло́вий труда[sự] giảm nhẹ những điều kiện lao động
- чувство успокоения [sự] yên lòng, an tâm, nhẹ mình, nhẹ nhõm.
- почу́вствовать облегче́ниеthấy nhẹ mình
- вздохну́ть с облегче́ниемthở dài nhẹ nhõm, thở phào một cái nhẹ người
Biến cách của облегче́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | облегче́ние | облегче́ния |
| Sinh cách кого? чего? | облегче́ния | облегче́ний |
| Tặng cách кому? чему? | облегче́нию | облегче́ниям |
| Đối cách кого? что? | облегче́ние | облегче́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | облегче́нием | облегче́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | облегче́нии | облегче́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
облегчение nghĩa là gì?
облегчение (danh từ) nghĩa là làm nhẹ bớt, giảm nhẹ, yên lòng, an tâm.
облегчение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là облегче́ние (phiên âm Latinh oblexčénije, IPA [ɐblʲɪxˈt͡ɕenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.