облегча́ть
Dấu sắc trên облегча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
облегча́ть nghĩa là làm nhẹ bớt, giảm nhẹ, giản đơn hóa, làm giản đơn hơn.
Nghĩa của облегча́ть
Động từ
- уменьшать вес Làm nhẹ bớt, giảm nhẹ.
- упрощать Giản đơn hóa, làm giản đơn hơn.
- облегча́ть констру́кцию самолётаgiản đơn hóa kết cấu của chiếc máy bay
- делать менее трудным Làm dễ dàng hơn, giảm bớt khó khăn, đỡ nhẹ gánh nặng, giảm nhẹ.
- облегча́тьусло́вия труда́giảm nhẹ điều kiện lao động
- облегча́тьреше́ние задачиlàm cho việc giải quyết vấn đề bớt khó khăn
- смягчать, ослабять Làm dịu bớt, xoa dịu.
- успокаивать Làm nhẹ mình (yên lòng, an tâm, nhẹ nhõm, dịu bớt, khuây khỏa, thoải mái).
- облегча́тьду́шуlàm nhẹ mình, làm dịu bớt nỗi lòng, làm tâm hồn nhẹ nhõm
Cặp thể của облегча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ облегча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | облегча́ю |
| ты | облегча́ешь |
| он / она́ / оно́ | облегча́ет |
| мы | облегча́ем |
| вы | облегча́ете |
| они́ | облегча́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + облегчать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | облегча́л |
| Giống cái (она́) | облегча́ла |
| Giống trung (оно́) | облегча́ло |
| Số nhiều (они́) | облегча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | облегча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | облегча́йте |
Câu hỏi thường gặp
облегчать nghĩa là gì?
облегчать (động từ) nghĩa là làm nhẹ bớt, giảm nhẹ, giản đơn hóa, làm giản đơn hơn.
облегчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là облегча́ть (phiên âm Latinh oblexčátʹ, IPA [ɐblʲɪxˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.