TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

облегчи́ть

thể hoàn thành
oblexčítʹ[ɐblʲɪxˈt͡ɕitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên облегчи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

облегчи́ть nghĩa là làm nhẹ bớt, giảm nhẹ, giản đơn hóa, làm giản đơn hơn.

Nghĩa của облегчи́ть

Thể hoàn thành của облегча́ть.

Động từ

  1. Làm nhẹ bớt, giảm nhẹ.
  2. Giản đơn hóa, làm giản đơn hơn.
  3. Làm dễ dàng hơn, giảm bớt khó khăn, đỡ nhẹ gánh nặng, giảm nhẹ.
  4. Làm dịu bớt, xoa dịu.
  5. Làm nhẹ mình (yên lòng, an tâm, nhẹ nhõm, dịu bớt, khuây khỏa, thoải mái).

Cặp thể của облегчи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ облегчи́ть

NgôiTương lai
яоблегчу́
тыоблегчи́шь
он / она́ / оно́облегчи́т
мыоблегчи́м
выоблегчи́те
они́облегча́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)облегчи́л
Giống cái (она́)облегчи́ла
Giống trung (оно́)облегчи́ло
Số nhiều (они́)облегчи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)облегчи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)облегчи́те

Câu hỏi thường gặp

облегчить nghĩa là gì?

облегчить (động từ) nghĩa là làm nhẹ bớt, giảm nhẹ, giản đơn hóa, làm giản đơn hơn.

облегчить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là облегчи́ть (phiên âm Latinh oblexčítʹ, IPA [ɐblʲɪxˈt͡ɕitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.