TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обли́ть

thể hoàn thành
oblítʹ[ɐˈblʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обли́ть nghĩa là giội khắp, xối khắp, đầm đìa, đằm đìa.

Nghĩa của обли́ть

Thể hoàn thành của облива́ть.

Động từ

  1. Giội khắp, xối khắp, tưới khắp.
  2. Đầm đìa, đằm đìa, ướt đầm, đẫm, đẫm.
  3. Làm vấy bẩn, làm đổ ra, đánh đổ.

Cặp thể của обли́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обли́ть

NgôiTương lai
яоболью́
тыобольёшь
он / она́ / оно́обольёт
мыобольём
выобольёте
они́оболью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)о́блил
Giống cái (она́)облила́
Giống trung (оно́)о́блило
Số nhiều (они́)о́блили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обле́йте

Câu hỏi thường gặp

облить nghĩa là gì?

облить (động từ) nghĩa là giội khắp, xối khắp, đầm đìa, đằm đìa.

облить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обли́ть (phiên âm Latinh oblítʹ, IPA [ɐˈblʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.