TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

облиза́ть

thể hoàn thành
oblizátʹ[ɐblʲɪˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên облиза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

облиза́ть nghĩa là liếm.

Nghĩa của облиза́ть

Thể hoàn thành của обли́зывать.

Động từ

  1. Liếm.

Cặp thể của облиза́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ облиза́ть

NgôiTương lai
яоближу́
тыобли́жешь
он / она́ / оно́обли́жет
мыобли́жем
выобли́жете
они́обли́жут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)облиза́л
Giống cái (она́)облиза́ла
Giống trung (оно́)облиза́ло
Số nhiều (они́)облиза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)оближи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)оближи́те

Câu hỏi thường gặp

облизать nghĩa là gì?

облизать (động từ) nghĩa là liếm.

облизать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là облиза́ть (phiên âm Latinh oblizátʹ, IPA [ɐblʲɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.