облиза́ться
Dấu sắc trên облиза́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
облиза́ться nghĩa là liếm lông.
Nghĩa của облиза́ться
Thể hoàn thành của обли́зываться.
Động từ
- Liếm lông [mình].
Cặp thể của облиза́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ облиза́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | оближу́сь |
| ты | обли́жешься |
| он / она́ / оно́ | обли́жется |
| мы | обли́жемся |
| вы | обли́жетесь |
| они́ | обли́жутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | облиза́лся |
| Giống cái (она́) | облиза́лась |
| Giống trung (оно́) | облиза́лось |
| Số nhiều (они́) | облиза́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | оближи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | оближи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
облизаться nghĩa là gì?
облизаться (động từ) nghĩa là liếm lông.
облизаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là облиза́ться (phiên âm Latinh oblizátʹsja, IPA [ɐblʲɪˈzat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.