облицо́вка
Dấu sắc trên облицо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
облицо́вка nghĩa là sự lát mặt, ốp mặt, lớp mặt, đồ lát mặt.
Nghĩa của облицо́вка
Danh từ
- Sự lát mặt, ốp mặt, phủ mặt.
- материал Lớp mặt, đồ lát mặt, lớp ốp mặt, lớp phủ mặt.
- мра́морная облицо́вкаlớp mặt (lớp ốp mặt) bằng cẩm thạch
Biến cách của облицо́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | облицо́вка | облицо́вки |
| Sinh cách кого? чего? | облицо́вки | облицо́вок |
| Tặng cách кому? чему? | облицо́вке | облицо́вкам |
| Đối cách кого? что? | облицо́вку | облицо́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | облицо́вкой | облицо́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | облицо́вке | облицо́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
облицовка nghĩa là gì?
облицовка (danh từ) nghĩa là sự lát mặt, ốp mặt, lớp mặt, đồ lát mặt.
облицовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là облицо́вка (phiên âm Latinh oblicóvka, IPA [ɐblʲɪˈt͡sofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.