TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

облицо́вка

giống cáibất động vật
oblicóvka[ɐblʲɪˈt͡sofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên облицо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

облицо́вка nghĩa là sự lát mặt, ốp mặt, lớp mặt, đồ lát mặt.

Nghĩa của облицо́вка

Danh từ

  1. Sự lát mặt, ốp mặt, phủ mặt.
  2. материал Lớp mặt, đồ lát mặt, lớp ốp mặt, lớp phủ mặt.
    • мра́морная облицо́вкаlớp mặt (lớp ốp mặt) bằng cẩm thạch

Biến cách của облицо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?облицо́вкаоблицо́вки
Sinh cách кого? чего?облицо́вкиоблицо́вок
Tặng cách кому? чему?облицо́вкеоблицо́вкам
Đối cách кого? что?облицо́вкуоблицо́вки
Công cụ cách кем? чем?облицо́вкойоблицо́вками
Giới cách о ком? о чём?облицо́вкеоблицо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

облицовка nghĩa là gì?

облицовка (danh từ) nghĩa là sự lát mặt, ốp mặt, lớp mặt, đồ lát mặt.

облицовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là облицо́вка (phiên âm Latinh oblicóvka, IPA [ɐblʲɪˈt͡sofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.