TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обли́ться

thể hoàn thành
oblítʹsja[ɐˈblʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обли́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обли́ться nghĩa là tắm, giội, đầm đìa, đằm đìa.

Nghĩa của обли́ться

Thể hoàn thành của облива́ться.

Động từ

  1. [tự] tắm, giội, xối.
  2. Đầm đìa, đằm đìa, ướt đầm, đầm, đẫm, đẫm.

Cặp thể của обли́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обли́ться

NgôiTương lai
яоболью́сь
тыобольёшься
он / она́ / оно́обольётся
мыобольёмся
выобольётесь
они́оболью́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обли́лся
Giống cái (она́)облила́сь
Giống trung (оно́)облило́сь
Số nhiều (они́)облили́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обле́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обле́йтесь

Họ từ của обли́ться

Câu ví dụ với обли́ться

  • Том облился холодной водой, чтобы проснуться. Tom dội nước vào người để tỉnh ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4856898

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

облиться nghĩa là gì?

облиться (động từ) nghĩa là tắm, giội, đầm đìa, đằm đìa.

облиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обли́ться (phiên âm Latinh oblítʹsja, IPA [ɐˈblʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.