облицо́вывать
Dấu sắc trên облицо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
облицо́вывать nghĩa là lát, ốp.
Nghĩa của облицо́вывать
Động từ
- В Т Lát [mặt], ốp [mặt], phủ [mặt].
- облицо́вывать ка́фелемlát gạch trang men, ốp gạch men
Cặp thể của облицо́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ облицо́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | облицо́вываю |
| ты | облицо́вываешь |
| он / она́ / оно́ | облицо́вывает |
| мы | облицо́вываем |
| вы | облицо́вываете |
| они́ | облицо́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + облицовывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | облицо́вывал |
| Giống cái (она́) | облицо́вывала |
| Giống trung (оно́) | облицо́вывало |
| Số nhiều (они́) | облицо́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | облицо́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | облицо́вывайте |
Câu hỏi thường gặp
облицовывать nghĩa là gì?
облицовывать (động từ) nghĩa là lát, ốp.
облицовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là облицо́вывать (phiên âm Latinh oblicóvyvatʹ, IPA [ɐblʲɪˈt͡sovɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.