облича́ть
Dấu sắc trên облича́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
облича́ть nghĩa là tố cáo, tố giác, chứng tỏ, chứng minh.
Nghĩa của облича́ть
Động từ
- разоблачать Tố cáo, tố giác, vạch mặt, vạch trần, bóc trần, phát giác, lật tẩy, vạch mặt chỉ trán, lột mặt nạ. + đối cách
- показывать Chứng tỏ, chứng minh, nêu rõ, tỏ rõ. + đối cách
Chia động từ облича́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | облича́ю |
| ты | облича́ешь |
| он / она́ / оно́ | облича́ет |
| мы | облича́ем |
| вы | облича́ете |
| они́ | облича́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обличать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | облича́л |
| Giống cái (она́) | облича́ла |
| Giống trung (оно́) | облича́ло |
| Số nhiều (они́) | облича́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | облича́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | облича́йте |
Họ từ của облича́ть
Câu hỏi thường gặp
обличать nghĩa là gì?
обличать (động từ) nghĩa là tố cáo, tố giác, chứng tỏ, chứng minh.
обличать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là облича́ть (phiên âm Latinh obličátʹ, IPA [ɐblʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.