TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

облича́ть

thể chưa hoàn thành
obličátʹ[ɐblʲɪˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên облича́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

облича́ть nghĩa là tố cáo, tố giác, chứng tỏ, chứng minh.

Nghĩa của облича́ть

Động từ

  1. разоблачать Tố cáo, tố giác, vạch mặt, vạch trần, bóc trần, phát giác, lật tẩy, vạch mặt chỉ trán, lột mặt nạ. + đối cách
  2. показывать Chứng tỏ, chứng minh, nêu rõ, tỏ rõ. + đối cách

Chia động từ облича́ть

NgôiHiện tại
яоблича́ю
тыоблича́ешь
он / она́ / оно́облича́ет
мыоблича́ем
выоблича́ете
они́облича́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обличать.

Quá khứ

Giống đực (он)облича́л
Giống cái (она́)облича́ла
Giống trung (оно́)облича́ло
Số nhiều (они́)облича́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)облича́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)облича́йте

Họ từ của облича́ть

Câu hỏi thường gặp

обличать nghĩa là gì?

обличать (động từ) nghĩa là tố cáo, tố giác, chứng tỏ, chứng minh.

обличать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là облича́ть (phiên âm Latinh obličátʹ, IPA [ɐblʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.