TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обличи́тель

giống đựcđộng vật
obličítelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обличи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обличи́тель nghĩa là người tố cáo, người tố giác.

Nghĩa của обличи́тель

Danh từ

  1. Người tố cáo, người tố giác.

Biến cách của обличи́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обличи́тельобличи́тели
Sinh cách кого? чего?обличи́теляобличи́телей
Tặng cách кому? чему?обличи́телюобличи́телям
Đối cách кого? что?обличи́теляобличи́телей
Công cụ cách кем? чем?обличи́телемобличи́телями
Giới cách о ком? о чём?обличи́телеобличи́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

обличитель nghĩa là gì?

обличитель (danh từ) nghĩa là người tố cáo, người tố giác.

обличитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обличи́тель (phiên âm Latinh obličítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.