TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обли́чье

giống trungbất động vật
oblíčʹje[ɐˈblʲit͡ɕje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обли́чье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обли́чье nghĩa là mặt.

Nghĩa của обли́чье

Danh từ

  1. лицо (thông tục) mặt.
    • узнать кого́-л. по обли́чьюnhìn mặt nhận ra ai, xem mặt bắt hình dong ai
    • перен.bộ mặt

Biến cách của обли́чье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обли́чьеобли́чья
Sinh cách кого? чего?обли́чьяобли́чий
Tặng cách кому? чему?обли́чьюобли́чьям
Đối cách кого? что?обли́чьеобли́чья
Công cụ cách кем? чем?обли́чьемобли́чьями
Giới cách о ком? о чём?обли́чьеобли́чьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обличье nghĩa là gì?

обличье (danh từ) nghĩa là mặt.

обличье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обли́чье (phiên âm Latinh oblíčʹje, IPA [ɐˈblʲit͡ɕje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.