TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обличи́тельный

obličítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обличи́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обличи́тельный nghĩa là để tố cáo, tố giác.

Nghĩa của обличи́тельный

Tính từ

  1. Để tố cáo, tố giác, vạch mặt.

Biến cách của обличи́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобличи́тельныйобличи́тельноеобличи́тельнаяобличи́тельные
Sinh cáchобличи́тельногообличи́тельногообличи́тельнойобличи́тельных
Tặng cáchобличи́тельномуобличи́тельномуобличи́тельнойобличи́тельным
Đối cáchобличи́тельныйобличи́тельноеобличи́тельнуюобличи́тельные
Công cụ cáchобличи́тельнымобличи́тельнымобличи́тельнойобличи́тельными
Giới cáchобличи́тельномобличи́тельномобличи́тельнойобличи́тельных
Dạng ngắnобличи́теленобличи́тельнообличи́тельнаобличи́тельны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

обличительный nghĩa là gì?

обличительный (tính từ) nghĩa là để tố cáo, tố giác.

обличительный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обличи́тельный (phiên âm Latinh obličítelʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.