TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обло́жка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
oblóžka[ɐˈbɫoʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обло́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обло́жка nghĩa là cái bìa, bìa bọc, bìa da.

Nghĩa của обло́жка

Danh từ

  1. Cái bìa.
  2. для документа [cái] bìa bọc, bìa da.

Biến cách của обло́жка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обло́жкаобло́жки
Sinh cách кого? чего?обло́жкиобло́жек
Tặng cách кому? чему?обло́жкеобло́жкам
Đối cách кого? что?обло́жкуобло́жки
Công cụ cách кем? чем?обло́жкойобло́жками
Giới cách о ком? о чём?обло́жкеобло́жках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

обложка nghĩa là gì?

обложка (danh từ) nghĩa là cái bìa, bìa bọc, bìa da.

обложка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обло́жка (phiên âm Latinh oblóžka, IPA [ɐˈbɫoʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.