обло́жка
Dấu sắc trên обло́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обло́жка nghĩa là cái bìa, bìa bọc, bìa da.
Nghĩa của обло́жка
Danh từ
- Cái bìa.
- для документа [cái] bìa bọc, bìa da.
Biến cách của обло́жка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | обло́жка | обло́жки |
| Sinh cách кого? чего? | обло́жки | обло́жек |
| Tặng cách кому? чему? | обло́жке | обло́жкам |
| Đối cách кого? что? | обло́жку | обло́жки |
| Công cụ cách кем? чем? | обло́жкой | обло́жками |
| Giới cách о ком? о чём? | обло́жке | обло́жках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
обложка nghĩa là gì?
обложка (danh từ) nghĩa là cái bìa, bìa bọc, bìa da.
обложка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обло́жка (phiên âm Latinh oblóžka, IPA [ɐˈbɫoʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.