облуча́ть
Dấu sắc trên облуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
облуча́ть nghĩa là chiếu, giọi.
Nghĩa của облуча́ть
Động từ
- Chiếu, giọi.
- облуча́ть кварцемchiếu tia tử ngoại, chiếu đèn thạch anh
Cặp thể của облуча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ облуча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | облуча́ю |
| ты | облуча́ешь |
| он / она́ / оно́ | облуча́ет |
| мы | облуча́ем |
| вы | облуча́ете |
| они́ | облуча́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + облучать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | облуча́л |
| Giống cái (она́) | облуча́ла |
| Giống trung (оно́) | облуча́ло |
| Số nhiều (они́) | облуча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | облуча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | облуча́йте |
Câu hỏi thường gặp
облучать nghĩa là gì?
облучать (động từ) nghĩa là chiếu, giọi.
облучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là облуча́ть (phiên âm Latinh oblučátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.