TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

облока́чиваться

thể chưa hoàn thành
oblokáčivatʹsja[ɐbɫɐˈkat͡ɕɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên облока́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

облока́чиваться nghĩa là chống tay, chống khuỷu tay.

Nghĩa của облока́чиваться

Động từ

  1. Chống tay, chống khuỷu tay.

Chia động từ облока́чиваться

NgôiHiện tại
яоблока́чиваюсь
тыоблока́чиваешься
он / она́ / оно́облока́чивается
мыоблока́чиваемся
выоблока́чиваетесь
они́облока́чиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + облокачиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)облока́чивался
Giống cái (она́)облока́чивалась
Giống trung (оно́)облока́чивалось
Số nhiều (они́)облока́чивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)облока́чивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)облока́чивайтесь

Câu hỏi thường gặp

облокачиваться nghĩa là gì?

облокачиваться (động từ) nghĩa là chống tay, chống khuỷu tay.

облокачиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là облока́чиваться (phiên âm Latinh oblokáčivatʹsja, IPA [ɐbɫɐˈkat͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.