облока́чиваться
Dấu sắc trên облока́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
облока́чиваться nghĩa là chống tay, chống khuỷu tay.
Nghĩa của облока́чиваться
Động từ
- Chống tay, chống khuỷu tay.
Chia động từ облока́чиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | облока́чиваюсь |
| ты | облока́чиваешься |
| он / она́ / оно́ | облока́чивается |
| мы | облока́чиваемся |
| вы | облока́чиваетесь |
| они́ | облока́чиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + облокачиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | облока́чивался |
| Giống cái (она́) | облока́чивалась |
| Giống trung (оно́) | облока́чивалось |
| Số nhiều (они́) | облока́чивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | облока́чивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | облока́чивайтесь |
Câu hỏi thường gặp
облокачиваться nghĩa là gì?
облокачиваться (động từ) nghĩa là chống tay, chống khuỷu tay.
облокачиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là облока́чиваться (phiên âm Latinh oblokáčivatʹsja, IPA [ɐbɫɐˈkat͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.