TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

облучить

thể hoàn thành
oblučitʹ giọng máy của trình duyệt

облучить nghĩa là chiếu, giọi.

Nghĩa của облучить

Nghĩa lấy theo mục облучать.

Động từ

  1. Chiếu, giọi.

Câu hỏi thường gặp

облучить nghĩa là gì?

облучить (động từ) nghĩa là chiếu, giọi.

облучить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là облучить (phiên âm Latinh oblučitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.