обма́зывать
Dấu sắc trên обма́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обма́зывать nghĩa là bôi, tô.
Nghĩa của обма́зывать
Động từ
- Bôi, tô, xoa, trát, trét, quét, quệt, phết, phiết, quết. + đối cách
- khẩu ngữ пачкать Vấy bẩn, bôi bẩn, làm bẩn. + đối cách
Cặp thể của обма́зывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обма́зывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обма́зываю |
| ты | обма́зываешь |
| он / она́ / оно́ | обма́зывает |
| мы | обма́зываем |
| вы | обма́зываете |
| они́ | обма́зывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обмазывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обма́зывал |
| Giống cái (она́) | обма́зывала |
| Giống trung (оно́) | обма́зывало |
| Số nhiều (они́) | обма́зывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обма́зывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обма́зывайте |
Câu hỏi thường gặp
обмазывать nghĩa là gì?
обмазывать (động từ) nghĩa là bôi, tô.
обмазывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обма́зывать (phiên âm Latinh obmázyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.