TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обма́зывать

thể chưa hoàn thành
obmázyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обма́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обма́зывать nghĩa là bôi, tô.

Nghĩa của обма́зывать

Động từ

  1. Bôi, tô, xoa, trát, trét, quét, quệt, phết, phiết, quết. + đối cách
  2. khẩu ngữ пачкать Vấy bẩn, bôi bẩn, làm bẩn. + đối cách

Cặp thể của обма́зывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обма́зывать

NgôiHiện tại
яобма́зываю
тыобма́зываешь
он / она́ / оно́обма́зывает
мыобма́зываем
выобма́зываете
они́обма́зывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обмазывать.

Quá khứ

Giống đực (он)обма́зывал
Giống cái (она́)обма́зывала
Giống trung (оно́)обма́зывало
Số nhiều (они́)обма́зывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обма́зывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обма́зывайте

Câu hỏi thường gặp

обмазывать nghĩa là gì?

обмазывать (động từ) nghĩa là bôi, tô.

обмазывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обма́зывать (phiên âm Latinh obmázyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.