TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

облюбова́ть

thể hoàn thành
obljubovátʹ[ɐblʲʊbɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên облюбова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

облюбова́ть nghĩa là lựa chọn được.

Nghĩa của облюбова́ть

Động từ

  1. Lựa chọn (chọn lọc, kén chọn, chọn, lựa, kén) được. + đối cách

Chia động từ облюбова́ть

NgôiTương lai
яоблюбу́ю
тыоблюбу́ешь
он / она́ / оно́облюбу́ет
мыоблюбу́ем
выоблюбу́ете
они́облюбу́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)облюбова́л
Giống cái (она́)облюбова́ла
Giống trung (оно́)облюбова́ло
Số nhiều (они́)облюбова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)облюбу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)облюбу́йте

Câu hỏi thường gặp

облюбовать nghĩa là gì?

облюбовать (động từ) nghĩa là lựa chọn được.

облюбовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là облюбова́ть (phiên âm Latinh obljubovátʹ, IPA [ɐblʲʊbɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.