TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обма́зать

thể hoàn thành
obmázatʹ[ɐbˈmazətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обма́зать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обма́зать nghĩa là bôi, tô.

Nghĩa của обма́зать

Thể hoàn thành của обма́зывать.

Động từ

  1. Bôi, tô, xoa, trát, trét, quét, quệt, phết, phiết, quết.
  2. khẩu ngữ Vấy bẩn, bôi bẩn, làm bẩn.

Cặp thể của обма́зать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обма́зать

NgôiTương lai
яобма́жу
тыобма́жешь
он / она́ / оно́обма́жет
мыобма́жем
выобма́жете
они́обма́жут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обма́зал
Giống cái (она́)обма́зала
Giống trung (оно́)обма́зало
Số nhiều (они́)обма́зали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обма́жь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обма́жьте

Câu hỏi thường gặp

обмазать nghĩa là gì?

обмазать (động từ) nghĩa là bôi, tô.

обмазать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обма́зать (phiên âm Latinh obmázatʹ, IPA [ɐbˈmazətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.