TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обману́ться

thể hoàn thành
obmanútʹsja[ɐbmɐˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обману́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обману́ться nghĩa là bị lừa, mắc lừa.

Nghĩa của обману́ться

Thể hoàn thành của обма́нываться.

Động từ

  1. Bị lừa, mắc lừa, [bị] lầm, nhầm; (испытывать разочарование) thất vọng, bị phụ.

Cặp thể của обману́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обману́ться

NgôiTương lai
яобману́сь
тыобма́нешься
он / она́ / оно́обма́нется
мыобма́немся
выобма́нетесь
они́обма́нутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обману́лся
Giống cái (она́)обману́лась
Giống trung (оно́)обману́лось
Số nhiều (они́)обману́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обмани́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обмани́тесь

Câu hỏi thường gặp

обмануться nghĩa là gì?

обмануться (động từ) nghĩa là bị lừa, mắc lừa.

обмануться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обману́ться (phiên âm Latinh obmanútʹsja, IPA [ɐbmɐˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.