обману́ться
Dấu sắc trên обману́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обману́ться nghĩa là bị lừa, mắc lừa.
Nghĩa của обману́ться
Thể hoàn thành của обма́нываться.
Động từ
- Bị lừa, mắc lừa, [bị] lầm, nhầm; (испытывать разочарование) thất vọng, bị phụ.
Cặp thể của обману́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обману́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обману́сь |
| ты | обма́нешься |
| он / она́ / оно́ | обма́нется |
| мы | обма́немся |
| вы | обма́нетесь |
| они́ | обма́нутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обману́лся |
| Giống cái (она́) | обману́лась |
| Giống trung (оно́) | обману́лось |
| Số nhiều (они́) | обману́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обмани́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обмани́тесь |
Câu hỏi thường gặp
обмануться nghĩa là gì?
обмануться (động từ) nghĩa là bị lừa, mắc lừa.
обмануться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обману́ться (phiên âm Latinh obmanútʹsja, IPA [ɐbmɐˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.