обману́ть
Dấu sắc trên обману́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обману́ть nghĩa là nói dối, lừa dối, thất hẹn, lỗi hẹn.
Nghĩa của обману́ть
Thể hoàn thành của обма́нывать.
Động từ
- Nói dối, lừa dối, đánh lừa, lừa bịp, lừa, bịp.
- Thất hẹn, lỗi hẹn, phụ lời, không giữ lời hứa.
- Lừa đảo, lừa bịp, lừa gạt; (nghĩa bóng) phụ.
- Phụ tình, bạc tình, phụ bạc.
- Quyến rũ, quyến dỗ, cám dỗ, dụ dỗ.
- Lừa, lừa bịp, bịp, lừa dối.
- Gian lận, xập xí xập ngầu.
- Lừa đảo.
- Lừa tiền.
Cặp thể của обману́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обману́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обману́ |
| ты | обма́нешь |
| он / она́ / оно́ | обма́нет |
| мы | обма́нем |
| вы | обма́нете |
| они́ | обма́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обману́л |
| Giống cái (она́) | обману́ла |
| Giống trung (оно́) | обману́ло |
| Số nhiều (они́) | обману́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обмани́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обмани́те |
Họ từ của обману́ть
Câu hỏi thường gặp
обмануть nghĩa là gì?
обмануть (động từ) nghĩa là nói dối, lừa dối, thất hẹn, lỗi hẹn.
обмануть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обману́ть (phiên âm Latinh obmanútʹ, IPA [ɐbmɐˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.