TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обману́ть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
obmanútʹ[ɐbmɐˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обману́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обману́ть nghĩa là nói dối, lừa dối, thất hẹn, lỗi hẹn.

Nghĩa của обману́ть

Thể hoàn thành của обма́нывать.

Động từ

  1. Nói dối, lừa dối, đánh lừa, lừa bịp, lừa, bịp.
  2. Thất hẹn, lỗi hẹn, phụ lời, không giữ lời hứa.
  3. Lừa đảo, lừa bịp, lừa gạt; (nghĩa bóng) phụ.
  4. Phụ tình, bạc tình, phụ bạc.
  5. Quyến rũ, quyến dỗ, cám dỗ, dụ dỗ.
  6. Lừa, lừa bịp, bịp, lừa dối.
  7. Gian lận, xập xí xập ngầu.
  8. Lừa đảo.
  9. Lừa tiền.

Cặp thể của обману́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обману́ть

NgôiTương lai
яобману́
тыобма́нешь
он / она́ / оно́обма́нет
мыобма́нем
выобма́нете
они́обма́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обману́л
Giống cái (она́)обману́ла
Giống trung (оно́)обману́ло
Số nhiều (они́)обману́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обмани́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обмани́те

Họ từ của обману́ть

Câu hỏi thường gặp

обмануть nghĩa là gì?

обмануть (động từ) nghĩa là nói dối, lừa dối, thất hẹn, lỗi hẹn.

обмануть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обману́ть (phiên âm Latinh obmanútʹ, IPA [ɐbmɐˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.