обма́тывать
Dấu sắc trên обма́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обма́тывать nghĩa là quấn, vấn.
Nghĩa của обма́тывать
Động từ
- Quấn, vấn, cuộn, cuốn... lại; (окутывать) trùm, bao phủ.
Cặp thể của обма́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обма́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обма́тываю |
| ты | обма́тываешь |
| он / она́ / оно́ | обма́тывает |
| мы | обма́тываем |
| вы | обма́тываете |
| они́ | обма́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обматывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обма́тывал |
| Giống cái (она́) | обма́тывала |
| Giống trung (оно́) | обма́тывало |
| Số nhiều (они́) | обма́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обма́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обма́тывайте |
Câu hỏi thường gặp
обматывать nghĩa là gì?
обматывать (động từ) nghĩa là quấn, vấn.
обматывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обма́тывать (phiên âm Latinh obmátyvatʹ, IPA [ɐbˈmatɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.