TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обмота́ть

thể hoàn thành
obmotátʹ[ɐbmɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обмота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обмота́ть nghĩa là quấn, vấn.

Nghĩa của обмота́ть

Thể hoàn thành của обма́тывать.

Động từ

  1. Quấn, vấn, cuộn, cuốn... lại; (окутывать) trùm, bao phủ.

Cặp thể của обмота́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обмота́ть

NgôiTương lai
яобмота́ю
тыобмота́ешь
он / она́ / оно́обмота́ет
мыобмота́ем
выобмота́ете
они́обмота́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обмота́л
Giống cái (она́)обмота́ла
Giống trung (оно́)обмота́ло
Số nhiều (они́)обмота́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обмота́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обмота́йте

Câu hỏi thường gặp

обмотать nghĩa là gì?

обмотать (động từ) nghĩa là quấn, vấn.

обмотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обмота́ть (phiên âm Latinh obmotátʹ, IPA [ɐbmɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.