TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обма́хиваться

thể chưa hoàn thành
obmáxivatʹsja[ɐbˈmaxʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обма́хиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обма́хиваться nghĩa là quạt.

Nghĩa của обма́хиваться

Động từ

  1. Quạt [cho mình].

Chia động từ обма́хиваться

NgôiHiện tại
яобма́хиваюсь
тыобма́хиваешься
он / она́ / оно́обма́хивается
мыобма́хиваемся
выобма́хиваетесь
они́обма́хиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обмахиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)обма́хивался
Giống cái (она́)обма́хивалась
Giống trung (оно́)обма́хивалось
Số nhiều (они́)обма́хивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обма́хивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обма́хивайтесь

Câu hỏi thường gặp

обмахиваться nghĩa là gì?

обмахиваться (động từ) nghĩa là quạt.

обмахиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обма́хиваться (phiên âm Latinh obmáxivatʹsja, IPA [ɐbˈmaxʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.