TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обме́нивать

thể chưa hoàn thành
obménivatʹ[ɐbˈmʲenʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обме́нивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обме́нивать nghĩa là đổi, trao đổi.

Nghĩa của обме́нивать

Động từ

  1. Đổi, trao đổi, đổi chác, giao hoán.

Cặp thể của обме́нивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обме́нивать

NgôiHiện tại
яобме́ниваю
тыобме́ниваешь
он / она́ / оно́обме́нивает
мыобме́ниваем
выобме́ниваете
они́обме́нивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обменивать.

Quá khứ

Giống đực (он)обме́нивал
Giống cái (она́)обме́нивала
Giống trung (оно́)обме́нивало
Số nhiều (они́)обме́нивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обме́нивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обме́нивайте

Câu hỏi thường gặp

обменивать nghĩa là gì?

обменивать (động từ) nghĩa là đổi, trao đổi.

обменивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обме́нивать (phiên âm Latinh obménivatʹ, IPA [ɐbˈmʲenʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.