обме́нивать
Dấu sắc trên обме́нивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обме́нивать nghĩa là đổi, trao đổi.
Nghĩa của обме́нивать
Động từ
- Đổi, trao đổi, đổi chác, giao hoán.
Cặp thể của обме́нивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обме́нивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обме́ниваю |
| ты | обме́ниваешь |
| он / она́ / оно́ | обме́нивает |
| мы | обме́ниваем |
| вы | обме́ниваете |
| они́ | обме́нивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обменивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обме́нивал |
| Giống cái (она́) | обме́нивала |
| Giống trung (оно́) | обме́нивало |
| Số nhiều (они́) | обме́нивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обме́нивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обме́нивайте |
Câu hỏi thường gặp
обменивать nghĩa là gì?
обменивать (động từ) nghĩa là đổi, trao đổi.
обменивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обме́нивать (phiên âm Latinh obménivatʹ, IPA [ɐbˈmʲenʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.