обме́ниваться
Dấu sắc trên обме́ниваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обме́ниваться nghĩa là đổi lẫn nhau, trao đổi.
Nghĩa của обме́ниваться
Động từ
- Đổi lẫn nhau, trao đổi, đổi chác; (nghĩa bóng) trao đổi.
- обме́ниваться с ке́м-л. фотогра́фиямиtrao đổi ảnh với ai
- обме́ниваться взгля́дамиnhìn nhau
- обме́ниваться впечатле́ниямиtrao đổi cảm tưởng
Cặp thể của обме́ниваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обме́ниваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обме́ниваюсь |
| ты | обме́ниваешься |
| он / она́ / оно́ | обме́нивается |
| мы | обме́ниваемся |
| вы | обме́ниваетесь |
| они́ | обме́ниваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обмениваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обме́нивался |
| Giống cái (она́) | обме́нивалась |
| Giống trung (оно́) | обме́нивалось |
| Số nhiều (они́) | обме́нивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обме́нивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обме́нивайтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обме́ниваться
Đồng nghĩa
Họ từ của обме́ниваться
Câu hỏi thường gặp
обмениваться nghĩa là gì?
обмениваться (động từ) nghĩa là đổi lẫn nhau, trao đổi.
обмениваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обме́ниваться (phiên âm Latinh obménivatʹsja, IPA [ɐbˈmʲenʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.