TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обмеря́ть

thể chưa hoàn thành
obmerjátʹ[ɐbmʲɪˈrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обмеря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обмеря́ть nghĩa là đo đạc, đo.

Nghĩa của обмеря́ть

Nghĩa lấy theo mục обмеривать.

Động từ

  1. Đo đạc, đo.
  2. khẩu ngữ Đo thiếu, đo gian.
  3. Đo, đo lường.

Cặp thể của обмеря́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обмеря́ть

NgôiHiện tại
яобмеря́ю
тыобмеря́ешь
он / она́ / оно́обмеря́ет
мыобмеря́ем
выобмеря́ете
они́обмеря́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обмерять.

Quá khứ

Giống đực (он)обмеря́л
Giống cái (она́)обмеря́ла
Giống trung (оно́)обмеря́ло
Số nhiều (они́)обмеря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обмеря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обмеря́йте

Câu hỏi thường gặp

обмерять nghĩa là gì?

обмерять (động từ) nghĩa là đo đạc, đo.

обмерять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обмеря́ть (phiên âm Latinh obmerjátʹ, IPA [ɐbmʲɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.