TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обме́ривать

thể chưa hoàn thành
obmérivatʹ[ɐbˈmʲerʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обме́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обме́ривать nghĩa là đo đạc, đo.

Nghĩa của обме́ривать

Động từ

  1. измерять Đo đạc, đo.
  2. khẩu ngữ недомеривать Đo thiếu, đo gian.

Cặp thể của обме́ривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обме́ривать

NgôiHiện tại
яобме́риваю
тыобме́риваешь
он / она́ / оно́обме́ривает
мыобме́риваем
выобме́риваете
они́обме́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обмеривать.

Quá khứ

Giống đực (он)обме́ривал
Giống cái (она́)обме́ривала
Giống trung (оно́)обме́ривало
Số nhiều (они́)обме́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обме́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обме́ривайте

Câu hỏi thường gặp

обмеривать nghĩa là gì?

обмеривать (động từ) nghĩa là đo đạc, đo.

обмеривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обме́ривать (phiên âm Latinh obmérivatʹ, IPA [ɐbˈmʲerʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.