обме́ривать
Dấu sắc trên обме́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обме́ривать nghĩa là đo đạc, đo.
Nghĩa của обме́ривать
Động từ
- измерять Đo đạc, đo.
- khẩu ngữ недомеривать Đo thiếu, đo gian.
Cặp thể của обме́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обме́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обме́риваю |
| ты | обме́риваешь |
| он / она́ / оно́ | обме́ривает |
| мы | обме́риваем |
| вы | обме́риваете |
| они́ | обме́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обмеривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обме́ривал |
| Giống cái (она́) | обме́ривала |
| Giống trung (оно́) | обме́ривало |
| Số nhiều (они́) | обме́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обме́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обме́ривайте |
Câu hỏi thường gặp
обмеривать nghĩa là gì?
обмеривать (động từ) nghĩa là đo đạc, đo.
обмеривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обме́ривать (phiên âm Latinh obmérivatʹ, IPA [ɐbˈmʲerʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.