обмо́лвиться
Dấu sắc trên обмо́лвиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обмо́лвиться nghĩa là nói lỡ lời, lỡ miệng, buột miệng, sẩy miệng.
Nghĩa của обмо́лвиться
Động từ
- оговориться Nói lỡ lời, lỡ miệng, lỡ mồm, nói hớ.
- проговориться Buột miệng, sẩy miệng, vô tình nói ra.
- не обмо́лвиться(ни еди́ным) сло́вом — không hé răng nói nửa lời, không nói không rằng
Chia động từ обмо́лвиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обмо́лвлюсь |
| ты | обмо́лвишься |
| он / она́ / оно́ | обмо́лвится |
| мы | обмо́лвимся |
| вы | обмо́лвитесь |
| они́ | обмо́лвятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обмо́лвился |
| Giống cái (она́) | обмо́лвилась |
| Giống trung (оно́) | обмо́лвилось |
| Số nhiều (они́) | обмо́лвились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обмо́лвись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обмо́лвитесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обмо́лвиться
Đồng nghĩa
Họ từ của обмо́лвиться
Câu hỏi thường gặp
обмолвиться nghĩa là gì?
обмолвиться (động từ) nghĩa là nói lỡ lời, lỡ miệng, buột miệng, sẩy miệng.
обмолвиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обмо́лвиться (phiên âm Latinh obmólvitʹsja, IPA [ɐbˈmoɫvʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.