TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обмолоти́ть

thể hoàn thành
obmolotítʹ[ɐbməɫɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обмолоти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обмолоти́ть nghĩa là đập lúa.

Nghĩa của обмолоти́ть

Động từ

  1. (farming) Đập lúa; tuốt lúa.

Chia động từ обмолоти́ть

NgôiTương lai
яобмолочу́
тыобмоло́тишь
он / она́ / оно́обмоло́тит
мыобмоло́тим
выобмоло́тите
они́обмоло́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обмолоти́л
Giống cái (она́)обмолоти́ла
Giống trung (оно́)обмолоти́ло
Số nhiều (они́)обмолоти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обмолоти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обмолоти́те

Họ từ của обмолоти́ть

Câu hỏi thường gặp

обмолотить nghĩa là gì?

обмолотить (động từ) nghĩa là đập lúa.

обмолотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обмолоти́ть (phiên âm Latinh obmolotítʹ, IPA [ɐbməɫɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.