TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

молоти́ть

thể chưa hoàn thành
molotítʹ[məɫɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên молоти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

молоти́ть nghĩa là đập lúa, tuốt lúa.

Nghĩa của молоти́ть

Động từ

  1. Đập lúa, tuốt lúa, đập, tuốt.

Cặp thể của молоти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ молоти́ть

NgôiHiện tại
ямолочу́
тымоло́тишь
он / она́ / оно́моло́тит
мымоло́тим
вымоло́тите
они́моло́тят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + молотить.

Quá khứ

Giống đực (он)молоти́л
Giống cái (она́)молоти́ла
Giống trung (оно́)молоти́ло
Số nhiều (они́)молоти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)молоти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)молоти́те

Họ từ của молоти́ть

Câu hỏi thường gặp

молотить nghĩa là gì?

молотить (động từ) nghĩa là đập lúa, tuốt lúa.

молотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là молоти́ть (phiên âm Latinh molotítʹ, IPA [məɫɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.