молоти́ть
Dấu sắc trên молоти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
молоти́ть nghĩa là đập lúa, tuốt lúa.
Nghĩa của молоти́ть
Động từ
- Đập lúa, tuốt lúa, đập, tuốt.
Cặp thể của молоти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ молоти́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | молочу́ |
| ты | моло́тишь |
| он / она́ / оно́ | моло́тит |
| мы | моло́тим |
| вы | моло́тите |
| они́ | моло́тят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + молотить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | молоти́л |
| Giống cái (она́) | молоти́ла |
| Giống trung (оно́) | молоти́ло |
| Số nhiều (они́) | молоти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | молоти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | молоти́те |
Họ từ của молоти́ть
Câu hỏi thường gặp
молотить nghĩa là gì?
молотить (động từ) nghĩa là đập lúa, tuốt lúa.
молотить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là молоти́ть (phiên âm Latinh molotítʹ, IPA [məɫɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.