TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обмоло́т

giống đựcbất động vật
obmolót[ɐbmɐˈɫot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обмоло́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обмоло́т nghĩa là đập, tuốt, thóc đập được, hạt tuốt được.

Nghĩa của обмоло́т

Danh từ

  1. действие [sự] đập, tuốt (lúa, v. v...).
  2. обмолоченное зерно [số] thóc đập được, hạt tuốt được.

Biến cách của обмоло́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?обмоло́тобмоло́ты
Sinh cách кого? чего?обмоло́таобмоло́тов
Tặng cách кому? чему?обмоло́туобмоло́там
Đối cách кого? что?обмоло́тобмоло́ты
Công cụ cách кем? чем?обмоло́томобмоло́тами
Giới cách о ком? о чём?обмоло́теобмоло́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обмоло́т

Đồng nghĩa

Họ từ của обмоло́т

Câu hỏi thường gặp

обмолот nghĩa là gì?

обмолот (danh từ) nghĩa là đập, tuốt, thóc đập được, hạt tuốt được.

обмолот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обмоло́т (phiên âm Latinh obmolót, IPA [ɐbmɐˈɫot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.