обмораживаться
thể chưa hoàn thành
obmoraživatʹsja
giọng máy của trình duyệt
обмораживаться nghĩa là hỏng vì băng giá.
Nghĩa của обмораживаться
Động từ
- Bị hỏng vì quá lạnh, hỏng vì băng giá.
Cặp thể của обмораживаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
обмораживаться nghĩa là gì?
обмораживаться (động từ) nghĩa là hỏng vì băng giá.
обмораживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обмораживаться (phiên âm Latinh obmoraživatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.