TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́бморочный

óbmoročnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́бморочный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́бморочный nghĩa là chết giả, bất tỉnh nhân sự.

Nghĩa của о́бморочный

Tính từ

  1. Thuộc về ngất, chết giả, bất tỉnh nhân sự.
    • о́бморочное состоя́ниеtình trạng mê man (ngất lịm, bất tỉnh nhân sự)

Biến cách của о́бморочный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchо́бморочныйо́бморочноео́бморочнаяо́бморочные
Sinh cáchо́бморочногоо́бморочногоо́бморочнойо́бморочных
Tặng cáchо́бморочномуо́бморочномуо́бморочнойо́бморочным
Đối cáchо́бморочныйо́бморочноео́бморочнуюо́бморочные
Công cụ cáchо́бморочнымо́бморочнымо́бморочнойо́бморочными
Giới cáchо́бморочномо́бморочномо́бморочнойо́бморочных
Dạng ngắnо́бморочено́бморочноо́бморочнао́бморочны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

обморочный nghĩa là gì?

обморочный (tính từ) nghĩa là chết giả, bất tỉnh nhân sự.

обморочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́бморочный (phiên âm Latinh óbmoročnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.