TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обмундирова́ться

thể hoàn thành
obmundirovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обмундирова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обмундирова́ться nghĩa là được cấp quần áo.

Nghĩa của обмундирова́ться

Động từ

  1. Được cấp phát đồng phục (quân phục, binh phục), được cấp quần áo.

Chia động từ обмундирова́ться

NgôiTương lai
яобмундиру́юсь
тыобмундиру́ешься
он / она́ / оно́обмундиру́ется
мыобмундиру́емся
выобмундиру́етесь
они́обмундиру́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обмундирова́лся
Giống cái (она́)обмундирова́лась
Giống trung (оно́)обмундирова́лось
Số nhiều (они́)обмундирова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обмундиру́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обмундиру́йтесь

Câu hỏi thường gặp

обмундироваться nghĩa là gì?

обмундироваться (động từ) nghĩa là được cấp quần áo.

обмундироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обмундирова́ться (phiên âm Latinh obmundirovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.