TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обнадёживать

thể chưa hoàn thành
obnadjóživatʹ[ɐbnɐˈdʲɵʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

обнадёживать nghĩa là gây hi vọng, gieo hi vọng.

Nghĩa của обнадёживать

Động từ

  1. Gây hi vọng, gieo hi vọng, an ủi, làm yên tâm, làm yên lòng. + đối cách

Chia động từ обнадёживать

NgôiHiện tại
яобнадёживаю
тыобнадёживаешь
он / она́ / оно́обнадёживает
мыобнадёживаем
выобнадёживаете
они́обнадёживают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обнадёживать.

Quá khứ

Giống đực (он)обнадёживал
Giống cái (она́)обнадёживала
Giống trung (оно́)обнадёживало
Số nhiều (они́)обнадёживали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обнадёживай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обнадёживайте

Câu hỏi thường gặp

обнадёживать nghĩa là gì?

обнадёживать (động từ) nghĩa là gây hi vọng, gieo hi vọng.

обнадёживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обнадёживать (phiên âm Latinh obnadjóživatʹ, IPA [ɐbnɐˈdʲɵʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.