обмя́кнуть
Dấu sắc trên обмя́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обмя́кнуть nghĩa là mềm ra, trở nên mềm mại, yếu đi, trở nên bạc nhược.
Nghĩa của обмя́кнуть
Động từ
- Mềm ra, trở nên mềm mại.
- стать расслабленным Yếu đi, trở nên bạc nhược.
- перен.trở nên độ lượng hơn (rộng rãi hơn, khoan dung hơn, mềm mỏng hơn)
Chia động từ обмя́кнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обмя́кну |
| ты | обмя́кнешь |
| он / она́ / оно́ | обмя́кнет |
| мы | обмя́кнем |
| вы | обмя́кнете |
| они́ | обмя́кнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обмя́к |
| Giống cái (она́) | обмя́кла |
| Giống trung (оно́) | обмя́кло |
| Số nhiều (они́) | обмя́кли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обмя́кни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обмя́кните |
Họ từ của обмя́кнуть
Câu hỏi thường gặp
обмякнуть nghĩa là gì?
обмякнуть (động từ) nghĩa là mềm ra, trở nên mềm mại, yếu đi, trở nên bạc nhược.
обмякнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обмя́кнуть (phiên âm Latinh obmjáknutʹ, IPA [ɐbˈmʲaknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.