TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обмя́кнуть

thể hoàn thành
obmjáknutʹ[ɐbˈmʲaknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обмя́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обмя́кнуть nghĩa là mềm ra, trở nên mềm mại, yếu đi, trở nên bạc nhược.

Nghĩa của обмя́кнуть

Động từ

  1. Mềm ra, trở nên mềm mại.
  2. стать расслабленным Yếu đi, trở nên bạc nhược.
    • перен.trở nên độ lượng hơn (rộng rãi hơn, khoan dung hơn, mềm mỏng hơn)

Chia động từ обмя́кнуть

NgôiTương lai
яобмя́кну
тыобмя́кнешь
он / она́ / оно́обмя́кнет
мыобмя́кнем
выобмя́кнете
они́обмя́кнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обмя́к
Giống cái (она́)обмя́кла
Giống trung (оно́)обмя́кло
Số nhiều (они́)обмя́кли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обмя́кни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обмя́кните

Họ từ của обмя́кнуть

Câu hỏi thường gặp

обмякнуть nghĩa là gì?

обмякнуть (động từ) nghĩa là mềm ra, trở nên mềm mại, yếu đi, trở nên bạc nhược.

обмякнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обмя́кнуть (phiên âm Latinh obmjáknutʹ, IPA [ɐbˈmʲaknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.