обнажа́ть
Dấu sắc trên обнажа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обнажа́ть nghĩa là cởi trần, cởi truồng, làm trụi lá.
Nghĩa của обнажа́ть
Động từ
- оголять Cởi trần, cởi truồng, lột trần.
- обнажа́ть го́ловуcất mũ, bỏ mũ, để đầu trần
- лишать листвы Làm trụi lá.
- освобождать от покрова Làm lộ... ra, làm lòi... ra; (nghĩa bóng) làm lộ rõ, phơi bày... ra, phát hiện, khám phá, bóc trần.
- вынимать из ножен Tuốt... ra.
- обнажа́ть мечtuốt gươm ra
- перен.để hở, phơi... ra
Cặp thể của обнажа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обнажа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обнажа́ю |
| ты | обнажа́ешь |
| он / она́ / оно́ | обнажа́ет |
| мы | обнажа́ем |
| вы | обнажа́ете |
| они́ | обнажа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обнажать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обнажа́л |
| Giống cái (она́) | обнажа́ла |
| Giống trung (оно́) | обнажа́ло |
| Số nhiều (они́) | обнажа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обнажа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обнажа́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với обнажа́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của обнажа́ть
Câu hỏi thường gặp
обнажать nghĩa là gì?
обнажать (động từ) nghĩa là cởi trần, cởi truồng, làm trụi lá.
обнажать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обнажа́ть (phiên âm Latinh obnažátʹ, IPA [ɐbnɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.