TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обнару́живать

thể chưa hoàn thành
obnarúživatʹ[ɐbnɐˈruʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обнару́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обнару́живать nghĩa là tìm, tìm kiếm, để lộ ra, làm lộ rõ.

Nghĩa của обнару́живать

Động từ

  1. находить Tìm, tìm kiếm, tìm tòi; (thể hoàn thành) tìm ra, tìm thấy, tìm được; (раскрывать) phát hiện [ra], khám phá [ra].
    • обнару́живать проти́вникаphát hiện kẻ địch
  2. открывать взору Để lộ ra, làm lộ rõ.
  3. проявлять Biểu hiện, biểu lộ, tỏ rõ, hiện rõ.

Cặp thể của обнару́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обнару́живать

NgôiHiện tại
яобнару́живаю
тыобнару́живаешь
он / она́ / оно́обнару́живает
мыобнару́живаем
выобнару́живаете
они́обнару́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обнаруживать.

Quá khứ

Giống đực (он)обнару́живал
Giống cái (она́)обнару́живала
Giống trung (оно́)обнару́живало
Số nhiều (они́)обнару́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обнару́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обнару́живайте

Câu hỏi thường gặp

обнаруживать nghĩa là gì?

обнаруживать (động từ) nghĩa là tìm, tìm kiếm, để lộ ra, làm lộ rõ.

обнаруживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обнару́живать (phiên âm Latinh obnarúživatʹ, IPA [ɐbnɐˈruʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.