TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обнару́житься

thể hoàn thành
obnarúžitʹsja[ɐbnɐˈruʐɨt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обнару́житься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обнару́житься nghĩa là được tìm thấy, tìm lại được, phát hiện, khám phá ra.

Nghĩa của обнару́житься

Thể hoàn thành của обнару́живаться.

Động từ

  1. Được tìm thấy, tìm lại được, tìm được.
  2. [được, bị] phát hiện, khám phá ra.
  3. Lộ ra, lộ rõ, phơi bày ra.
  4. [được] biểu hiện, biểu lộ, tỏ rõ, hiện rõ, bộc lộ.

Cặp thể của обнару́житься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обнару́житься

NgôiTương lai
яобнару́жусь
тыобнару́жишься
он / она́ / оно́обнару́жится
мыобнару́жимся
выобнару́житесь
они́обнару́жатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обнару́жился
Giống cái (она́)обнару́жилась
Giống trung (оно́)обнару́жилось
Số nhiều (они́)обнару́жились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обнару́жься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обнару́жьтесь

Câu hỏi thường gặp

обнаружиться nghĩa là gì?

обнаружиться (động từ) nghĩa là được tìm thấy, tìm lại được, phát hiện, khám phá ra.

обнаружиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обнару́житься (phiên âm Latinh obnarúžitʹsja, IPA [ɐbnɐˈruʐɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.