обнару́житься
Dấu sắc trên обнару́житься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обнару́житься nghĩa là được tìm thấy, tìm lại được, phát hiện, khám phá ra.
Nghĩa của обнару́житься
Thể hoàn thành của обнару́живаться.
Động từ
- Được tìm thấy, tìm lại được, tìm được.
- [được, bị] phát hiện, khám phá ra.
- Lộ ra, lộ rõ, phơi bày ra.
- [được] biểu hiện, biểu lộ, tỏ rõ, hiện rõ, bộc lộ.
Cặp thể của обнару́житься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обнару́житься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обнару́жусь |
| ты | обнару́жишься |
| он / она́ / оно́ | обнару́жится |
| мы | обнару́жимся |
| вы | обнару́житесь |
| они́ | обнару́жатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обнару́жился |
| Giống cái (она́) | обнару́жилась |
| Giống trung (оно́) | обнару́жилось |
| Số nhiều (они́) | обнару́жились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обнару́жься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обнару́жьтесь |
Câu hỏi thường gặp
обнаружиться nghĩa là gì?
обнаружиться (động từ) nghĩa là được tìm thấy, tìm lại được, phát hiện, khám phá ra.
обнаружиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обнару́житься (phiên âm Latinh obnarúžitʹsja, IPA [ɐbnɐˈruʐɨt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.