обнима́ть
Dấu sắc trên обнима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обнима́ть nghĩa là ôm, ôm chằm.
Nghĩa của обнима́ть
Động từ
- заключать в обьятия Ôm, ôm chằm.
- обхватывать руками что-л. Ôm.
- охватывать взглядом Nhìn khắp, nhìn bao quát, nhìn toàn bộ.
- не обня́ть гла́зомrộng lắm không nhìn khắp được
- перен.bao trùm, bao phủ, phủ kín; (захватывать - о чувствах) — xâm chiếm, bao trùm, tràn đầy, tràn ngập
- перен.bao quát, bao hàm, bao khắp, ôm lấy
- обня́ть умо́мhình dung, tưởng tượng
Cặp thể của обнима́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обнима́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | обнима́ю |
| ты | обнима́ешь |
| он / она́ / оно́ | обнима́ет |
| мы | обнима́ем |
| вы | обнима́ете |
| они́ | обнима́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обнимать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обнима́л |
| Giống cái (она́) | обнима́ла |
| Giống trung (оно́) | обнима́ло |
| Số nhiều (они́) | обнима́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обнима́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обнима́йте |
Họ từ của обнима́ть
Câu hỏi thường gặp
обнимать nghĩa là gì?
обнимать (động từ) nghĩa là ôm, ôm chằm.
обнимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обнима́ть (phiên âm Latinh obnimátʹ, IPA [ɐbnʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.