TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обнима́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
obnimátʹ[ɐbnʲɪˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обнима́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обнима́ть nghĩa là ôm, ôm chằm.

Nghĩa của обнима́ть

Động từ

  1. заключать в обьятия Ôm, ôm chằm.
  2. обхватывать руками что-л. Ôm.
  3. охватывать взглядом Nhìn khắp, nhìn bao quát, nhìn toàn bộ.
    • не обня́ть гла́зомrộng lắm không nhìn khắp được
    • перен.bao trùm, bao phủ, phủ kín; (захватывать - о чувствах) — xâm chiếm, bao trùm, tràn đầy, tràn ngập
    • перен.bao quát, bao hàm, bao khắp, ôm lấy
    • обня́ть умо́мhình dung, tưởng tượng

Cặp thể của обнима́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обнима́ть

NgôiHiện tại
яобнима́ю
тыобнима́ешь
он / она́ / оно́обнима́ет
мыобнима́ем
выобнима́ете
они́обнима́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обнимать.

Quá khứ

Giống đực (он)обнима́л
Giống cái (она́)обнима́ла
Giống trung (оно́)обнима́ло
Số nhiều (они́)обнима́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обнима́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обнима́йте

Họ từ của обнима́ть

Câu hỏi thường gặp

обнимать nghĩa là gì?

обнимать (động từ) nghĩa là ôm, ôm chằm.

обнимать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обнима́ть (phiên âm Latinh obnimátʹ, IPA [ɐbnʲɪˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.